字義Nghĩa
bệnh dịch, đại dịch, dịch bệnhmáy dịch
wēnÔN
- 1.dịch bệnh; ôn dịch; bệnh dịch
- 2.(bóng) ngu ngốc; đần độn; (một buổi diễn) không có sức sống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘟 (形声。从疒,昷声。本义瘟疫) 同本义 前日被瘟官打的棒疮…好不疼痛!--清·张南庄《何典》 又如瘟官(害人的官);瘟瘴(瘟疫);瘟瘴(即瘟疫);瘟君(又叫瘟鬼,瘟神爷。即指瘟神);瘟气(瘟疠之气) 瘟 (像得了瘟病似的)神情呆滞、没有生气的 从此王胡瘟头瘟脑的许多日。--鲁迅《阿q正传》 愚笨的 为什么这一回偏如此其瘟?--《大波》 瘟wēn泛指流行性急性传染病~疫。鸡~。猪~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 昷 [wēn] chỉ âm.
thuỷ đậu — bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 瘟疫bệnh dịch; ôn dịch
- 瘟神ác thần biểu tượng dịch bệnh
- 五瘟năm con quỷ chính trong văn hóa dân gian tượng trưng cho dịch bệnh
- 暑瘟bệnh nhiệt đới
- 豬瘟dịch tả lợn
- 貓瘟bệnh giảm bạch cầu ở mèo
- 遭瘟chịu bệnh dịch
- 驅瘟xua đuổi dịch bệnh