例句Câu ví dụ
- 1
湯姆中暑了。
Tāngmǔ zhòngshǔ le。
Tom bị sốt nắng
- 2
聽說適時地補充水分可以預防中暑。
tīngshuō shìshí de bǔchōng shuǐfèn kěyǐ yùfáng zhòngshǔ。
Nghe nói bổ sung nước đúng lúc có thể phòng tránh trúng nắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
