學華語Kaori Dict

中暑

zhòngshǔ

ㄓㄨㄥˋ ㄕㄨˇ

TRÚNG THỬ

TOCFL 5
  1. 1.bị cảm nắng
  2. 2.say nắng; sốc nhiệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆中暑了。

    Tāngmǔ zhòngshǔ le。

    Tom bị sốt nắng

  • 2

    聽說適時地補充水分可以預防中暑。

    tīngshuō shìshí de bǔchōng shuǐfèn kěyǐ yùfáng zhòngshǔ。

    Nghe nói bổ sung nước đúng lúc có thể phòng tránh trúng nắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中暑 nghĩa là gì? · Kaori Dict