例句Câu ví dụ
- 1
四月是種樹的時候。
Sìyuè shì zhòngshù de shíhou。
Tháng Tư là thời điểm để trồng cây
- 2
為了讓我們和大家都記住這個日子,我請大家跟我們一起來種樹。
wèile ràng wǒmen hé dàjiā dōu jìzhu zhège rìzi, wǒ qǐng dàjiā gēn wǒmen yīqǐ lái zhòngshù。
Để chúng ta và mọi người đều nhớ ngày này, tôi mời mọi người cùng chúng tôi trồng cây
- 3
春天是適合種樹的季節。
chūntiān shì shìhé zhòngshù de jìjié。
Mùa xuân là mùa thích hợp để trồng cây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
