學華語Kaori Dict

種樹

giản thể: 种树

zhòngshù

ㄓㄨㄥˋ ㄕㄨˋ

TRỒNG THỤ

例句Câu ví dụ

  • 1

    四月是種樹的時候。

    Sìyuè shì zhòngshù de shíhou。

    Tháng Tư là thời điểm để trồng cây

  • 2

    為了讓我們和大家都記住這個日子,我請大家跟我們一起來種樹。

    wèile ràng wǒmen hé dàjiā dōu jìzhu zhège rìzi, wǒ qǐng dàjiā gēn wǒmen yīqǐ lái zhòngshù。

    Để chúng ta và mọi người đều nhớ ngày này, tôi mời mọi người cùng chúng tôi trồng cây

  • 3

    春天是適合種樹的季節。

    chūntiān shì shìhé zhòngshù de jìjié。

    Mùa xuân là mùa thích hợp để trồng cây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

种树 nghĩa là gì? · Kaori Dict