學華語Kaori Dict

種植

giản thể: 种植

zhòngzhí

ㄓㄨㄥˋ ㄓˊ

TRỒNG THỰC

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.trồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác

例句Câu ví dụ

  • 1

    農民在地里種植玉米。

    nóng mín zài dì lǐ zhòng zhí yù mǐ

    Nông dân đang trồng ngô trong ruộng

  • 2

    我種植了兩盆白蘭花。

    wǒ zhòngzhí le liǎng pén bái lánhuā。

    Tôi đã trồng hai chậu hoa nhài trắng.

  • 3

    這些品種還廣泛種植於陝。

    zhèxiē pǐnzhǒng hái guǎngfàn zhòngzhí yú Shǎn。

    Những giống cây này vẫn được trồng rộng rãi ở Sơn Tây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

種植 nghĩa là gì? · Kaori Dict