- 1.trồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác

例句Câu ví dụ
- 1
農民在地里種植玉米。
nóng mín zài dì lǐ zhòng zhí yù mǐ
Nông dân đang trồng ngô trong ruộng
- 2
我種植了兩盆白蘭花。
wǒ zhòngzhí le liǎng pén bái lánhuā。
Tôi đã trồng hai chậu hoa nhài trắng.
- 3
這些品種還廣泛種植於陝。
zhèxiē pǐnzhǒng hái guǎngfàn zhòngzhí yú Shǎn。
Những giống cây này vẫn được trồng rộng rãi ở Sơn Tây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.