學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眾智
眾智
giản thể:
众智
zhòng
zhì
[ㄓㄨㄥˋ ㄓˋ]
CHÚNG TRÍ
1.
tri thức đám đông
2.
trí tuệ tập thể
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
觀眾
guānzhòng
khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
聽眾
tīngzhòng
khán giả
大眾
dàzhòng
quần chúng
智能
zhìnéng
thông minh
群眾
qúnzhòng
quần chúng
眾多
zhòngduō
đông đảo
智慧
zhìhuì
trí tuệ; thông minh
智力
zhìlì
trí tuệ
逐字解
Từng chữ trong từ
眾
chúng
dân chúng, người, số đông, đám đông
智
trí
trí tuệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
種植
zhòngzhí
trồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác
終止
zhōngzhǐ
dừng; chấm dứt
中止
zhōngzhǐ
ngừng
中指
zhōngzhǐ
ngón giữa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眾智 nghĩa là gì? · Kaori Dict