學華語Kaori Dict

智慧

zhìhuì

ㄓˋ ㄏㄨㄟˋ

TRÍ TUỆ

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位領袖很有智慧。

    zhè wèi lǐng xiù hěn yǒu zhì huì

    Nhà lãnh đạo này rất thông minh

  • 2

    他很有智慧。

    tā hěn yǒu zhìhuì。

    Anh ấy rất thông minh

  • 3

    哲學使人智慧。

    zhéxué shǐ rén zhìhuì。

    Triết học làm cho người khôn ngoan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

智慧 nghĩa là gì? · Kaori Dict