學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紙灰
紙灰
giản thể:
纸灰
zhǐ
huī
[ㄓˇ ㄏㄨㄟ]
CHỈ HÔI
1.
tro từ giấy đốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紙
zhǐ
giấy
報紙
bàozhǐ
báo
灰色
huīsè
màu xám
灰
huī
tro
灰塵
huīchén
bụi
灰心
huīxīn
nản lòng
圖紙
túzhǐ
bản vẽ
造紙術
zàozhǐshù
quy trình làm giấy
逐字解
Từng chữ trong từ
紙
chỉ
giấy
灰
hôi
tro
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
指揮
zhǐhuī
chỉ huy
智慧
zhìhuì
trí tuệ; thông minh
知會
zhīhuì
thông báo
置喙
zhìhuì
đưa ra ý kiến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紙灰 nghĩa là gì? · Kaori Dict