例句Câu ví dụ
- 1
他很堅強,不會那麼容易灰心。
tā hěn jiānqiáng, bùhuì nàme róngyì huīxīn。
Anh ấy rất kiên cường, sẽ không dễ bị nản
- 2
當我們沒有眼鏡什麼都看不見卻要試著找回眼鏡的時候很讓人灰心。
dāng wǒmen méiyǒu yǎnjìng shénme dōu kànbujiàn què yào shìzhe zhǎohuí yǎnjìng de shíhou hěn ràng rén huīxīn。
Khi chúng ta không có kính và không nhìn thấy gì nhưng vẫn phải cố tìm kính thì rất làm người ta nản lòng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
