學華語Kaori Dict

灰心

huīxīn

ㄏㄨㄟ ㄒㄧㄣ

HÔI TÂM

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.nản lòng
  2. 2.mất tinh thần

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很堅強,不會那麼容易灰心。

    tā hěn jiānqiáng, bùhuì nàme róngyì huīxīn。

    Anh ấy rất kiên cường, sẽ không dễ bị nản

  • 2

    當我們沒有眼鏡什麼都看不見卻要試著找回眼鏡的時候很讓人灰心。

    dāng wǒmen méiyǒu yǎnjìng shénme dōu kànbujiàn què yào shìzhe zhǎohuí yǎnjìng de shíhou hěn ràng rén huīxīn。

    Khi chúng ta không có kính và không nhìn thấy gì nhưng vẫn phải cố tìm kính thì rất làm người ta nản lòng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灰心 nghĩa là gì? · Kaori Dict