回信
huíxìn
[ㄏㄨㄟˊ ㄒㄧㄣˋ]
HỒI TÍN
HSK 5TOCFL 3N

例句Câu ví dụ
- 1
我給你寫回信。
wǒ gěi nǐ xiě huí xìn
Tôi sẽ viết lại thư cho anh
- 2
請快點回信。
qǐng kuàidiǎn huíxìn。
Xin hãy trả lời sớm
- 3
他沒有回信。
tā méiyǒu huíxìn。
Anh ấy không trả lời thư
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.