學華語Kaori Dict

回信

huíxìn

ㄏㄨㄟˊ ㄒㄧㄣˋ

HỒI TÍN

HSK 5TOCFL 3N
  1. 1.trả lời
  2. 2.viết hồi âm
  3. 3.thư hồi âm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:封[feng1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我給你寫回信。

    wǒ gěi nǐ xiě huí xìn

    Tôi sẽ viết lại thư cho anh

  • 2

    請快點回信。

    qǐng kuàidiǎn huíxìn。

    Xin hãy trả lời sớm

  • 3

    他沒有回信。

    tā méiyǒu huíxìn。

    Anh ấy không trả lời thư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回信 nghĩa là gì? · Kaori Dict