回
huí
[ㄏㄨㄟˊ]
HỒI
HSK 1TOCFL 2V
- 1.xoay vòng
- 2.quay lại
- 3.quay quanh
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.trả lời
- 5.trở về
- 6.xoay
- 7.chủng tộc Hồi (người Hồi giáo Trung Quốc)
- 8.lần
- 9.lượng từ cho hành động trong vở kịch
- 10.phần hoặc chương (của sách kinh điển)
Cách đọc khác:huí — conghuí — biến thể của 迴|回[hui2]Huí — Hồi — dân tộc Hồi (người Hồi giáo Trung Quốc)

例句Câu ví dụ
- 1
別回頭。
bié huítóu。
Đừng quay đầu lại
- 2
早點回來吧。
zǎodiǎn huílai ba。
Về sớm đi
- 3
我很快回來。
wǒ hěn kuài huílai。
Tôi sẽ nhanh chóng quay lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.