學華語Kaori Dict

giản thể:

huì

ㄏㄨㄟˋ

HỐI

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.chuyển tiền
  2. 2.hội tụ (của sông ngòi)
  3. 3.trao đổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要去銀行匯錢。

    wǒ yào qù yín háng huì qián

    Tôi sẽ đi ngân hàng để chuyển tiền

  • 2

    每年都有新詞匯產生。

    měinián dōu yǒu xīncí huì chǎnshēng。

    Mỗi năm đều có nhiều từ mới ra đời.

  • 3

    你應該寧可用詞匯來造句,也不要試著死記硬背。

    nǐ yīnggāi nìngkě yòngcí huì lái zàojù, yě bùyào shìzhe sǐjìyìngbèi。

    Bạn nên dùng từ ngữ để tạo câu, thay vì cố gắng ghi nhớ bằng cách học thuộc lòng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匯 nghĩa là gì? · Kaori Dict