字義Nghĩa
đông đúcmáy dịch
huìHỐI
- 1.chuyển tiền
- 2.hội tụ (của sông ngòi)
- 3.trao đổi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 匚 (phương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
hộp
組詞Từ chứa chữ này
- 匯款chuyển tiền
- 匯報báo cáo
- 匯率tỷ giá hối đoái
- 匯集thu thập
- 匯合hợp lưu
- 匯聚hội tụ
- 彙編biến thể của 匯編|汇编[hui4 bian1]
- 匯票hối phiếu
- 匯價tỷ giá hối đoái
- 匯兌chuyển tiền
- 詞彙từ vựng
- 外匯trao đổi ngoại tệ
- 語彙từ vựng
- 交匯chảy cùng nhau
- 交彙biến thể của 交匯|交汇
- 創匯kiếm ngoại tệ