學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tập trungmáy dịch

huìHỐI

  1. 1.chuyển tiền
  2. 2.hội tụ (của sông ngòi)
  3. 3.trao đổi

huìHỐI

  1. 1.loại
  2. 2.tập hợp

huìHỐI

  1. 1.biến thể của 匯|汇[hui4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

汇 (形声。从匚,筐子,淮声。本义盛器) 同本义 汇,器也。--《说文》。段玉裁注谓有器名汇也。” 用外币或本国货币兑换的票据 收集、分类和分送各种信息或其它需要广泛分送的情况或项目 能汇 中子汇 汇 河流会合 迂回,围绕 东汇泽为彭蠡。--《书·禹贡》。传回也。” 又如汇行(绕道行走) 以即期汇票、 汇(滙、卹、 ⒋ ⒌彙)huì ⒈水流会合~成江河。 ⒉从甲地寄款到乙地~款。~兑。电~。 ⒊外汇多出口,多创~。 ⒋综合,聚合。会聚在一起~集。~编。词~。总~。 ⒌

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Nước 氵 tập trung trong dụng cụ 匚

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 汇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict