- 1.từ vựng
- 2.danh sách từ (ví dụ: cho mục đích dạy ngôn ngữ)
- 3.từ
Cách đọc khác:cíhuì — biến thể của 詞彙|词汇[ci2 hui4]

例句Câu ví dụ
- 1
我的口語和詞匯都需要提高。
wǒ de kǒu yǔ hé cí huì dōu xū yào tí gāo
Nói chuyện và vốn từ vựng của tôi đều cần cải thiện.
- 2
如果有不懂的詞匯就馬上用詞典查。
rúguǒ yǒu bù dǒng de cíhuì jiù mǎshàng yòngcí diǎn chá。
Nếu có từ nào không hiểu thì lập tức tra từ điển.
- 3
我找不到合適的詞匯來表達我的感受。
wǒ zhǎobudào héshì de cíhuì lái biǎodá wǒ de gǎnshòu。
Tôi không tìm thấy từ ngữ phù hợp để diễn đạt cảm xúc của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.