學華語Kaori Dict

詞彙

giản thể: 词汇

huì

ㄘˊ ㄏㄨㄟˋ

TỪ HỐI

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.từ vựng
  2. 2.danh sách từ (ví dụ: cho mục đích dạy ngôn ngữ)
  3. 3.từ

Cách đọc khác:cíhuìbiến thể của 詞彙|词汇[ci2 hui4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的口語和詞匯都需要提高。

    wǒ de kǒu yǔ hé cí huì dōu xū yào tí gāo

    Nói chuyện và vốn từ vựng của tôi đều cần cải thiện.

  • 2

    如果有不懂的詞匯就馬上用詞典查。

    rúguǒ yǒu bù dǒng de cíhuì jiù mǎshàng yòngcí diǎn chá。

    Nếu có từ nào không hiểu thì lập tức tra từ điển.

  • 3

    我找不到合適的詞匯來表達我的感受。

    wǒ zhǎobudào héshì de cíhuì lái biǎodá wǒ de gǎnshòu。

    Tôi không tìm thấy từ ngữ phù hợp để diễn đạt cảm xúc của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

词汇 nghĩa là gì? · Kaori Dict