學華語Kaori Dict

外匯

giản thể: 外汇

wàihuì

ㄨㄞˋ ㄏㄨㄟˋ

NGOẠI HỐI

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.trao đổi ngoại tệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    匯率變了,外匯要注意風險。

    huì lǜ biàn le wài huì yào zhù yì fēng xiǎn

    Tỷ giá đã thay đổi, cần lưu ý rủi ro ngoại hối.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外匯 nghĩa là gì? · Kaori Dict