例句Câu ví dụ
- 1
匯率變了,外匯要注意風險。
huì lǜ biàn le wài huì yào zhù yì fēng xiǎn
Tỷ giá đã thay đổi, cần lưu ý rủi ro ngoại hối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
