學華語Kaori Dict

外套

wàitào

ㄨㄞˋ ㄊㄠˋ

NGOẠI SÁO

HSK 4TOCFL 2N
  1. 1.áo khoác
  2. 2.áo jacket
  3. 3.LT:件[jian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件外套打八折。

    zhè jiàn wài tào dǎ bā zhé

    Áo khoác này giảm 20%

  • 2

    她脫了圍巾和外套。

    tā tuō le wéi jīn hé wài tào

    Cô ấy tháo khăn quấn cổ và áo khoác

  • 3

    天冷了,穿上毛衣和外套。

    tiān lěng le chuān shang máo yī hé wài tào

    Thời tiết lạnh, mặc áo len và áo khoác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外套 nghĩa là gì? · Kaori Dict