套
tào
[ㄊㄠˋ]
SÁO
HSK 2TOCFL 3M
- 1.che đậy
- 2.bọc
- 3.vỏ
Xem 13 nghĩa còn lại
- 4.bao
- 5.trùng lặp
- 6.đan xen
- 7.mô phỏng
- 8.theo mẫu
- 9.công thức
- 10.bộ dây cương
- 11.vòng dây
- 12.thao tác khéo léo
- 13.đạt được một cách lươn lẹo
- 14.lượng từ cho bộ, tập hợp
- 15.khúc quanh (của sông hoặc dãy núi, trong địa danh)
- 16.tau (chữ cái Hy Lạp Ττ)

例句Câu ví dụ
- 1
買一套課本一共一百塊。
mǎi yī tào kè běn yī gòng yì bǎi kuài
Mua một bộ sách giáo khoa hết một trăm tệ
- 2
這套家具很配套。
zhè tào jiā jù hěn pèi tào
Bộ bàn ghế này rất hài hòa
- 3
湯姆給車蓋上套。
Tāngmǔ gěi chē gàishang tào。
Tom phủ một lớp áo lên xe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.