學華語Kaori Dict

套用

tàoyòng

ㄊㄠˋ ㄩㄥˋ

SÁO DỤNG

TOCFL 6
  1. 1.áp dụng (cái gì đó đã dùng trong ngữ cảnh khác)
  2. 2.sử dụng (quy tắc, hệ thống, mô hình, v.v. sao chép từ nơi khác) (thường ngụ ý rằng không phù hợp với tình huống mới)
  3. 3.mượn (cụm từ)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(Đài Loan) (tin học) áp dụng (kiểu dáng, định dạng, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

套用 nghĩa là gì? · Kaori Dict