學華語Kaori Dict

跑龍套

giản thể: 跑龙套

pǎolóngtào

ㄆㄠˇ ㄌㄨㄥˊ ㄊㄠˋ

BÀO LONG SÁO

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    老王很謙虛,他說:“叫我負責可不行,跑跑龍套還可以。”

    lǎo wáng hěn qiānxū, tā shuō: “ jiào wǒ fùzé kěbu xíng, pǎo pǎolóngtào hái kěyǐ。 ”

    Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跑龍套 nghĩa là gì? · Kaori Dict