學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chạymáy dịch

pǎoBÀO

  1. 1.chạy
  2. 2.chạy trốn
  3. 3.bỏ trốn

páoBÀO

  1. 1.(động vật) cào (mặt đất)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

跑 急走 跑,趵也。--《广雅·释言》 红缰跑骏马,金镞掣秋鹰。--唐·马戴《边将》 又如长跑(长距离跑步);跑解马(表演马术);跑冰(滑冰;溜冰);跑竹马(民间娱乐活动之一种);跑搭(奔走,奔忙);跑路(奔走);跑踏(奔走;奔忙) 逃走;躲避 你当真叫他回去,跑不了一顿饱打。--《老残游记》 又如逃跑(逃走);别让特务跑了;跑走(逃走;走掉) 走;走路 为某种事物或利益而奔走 跑páo兽用脚刨土~槽(刨槽根)。虎~泉,在杭州。 跑pǎo ⒈奔,快速移动~步。赛~。火车~得快。 ⒉走,逃~路。逃~。敌人~不了。 ⒊漏出,挥发~电。~气。~油。 ⒋为某种事而奔走~街。~马头。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [bāo] chỉ âm.

Chân

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 跑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict