例句Câu ví dụ
- 1
兩個男孩子從房間里跑出來了。
liǎng gě nánháizi cóng fángjiān lǐ pǎochū lái le。
Hai cậu bé chạy ra khỏi phòng
- 2
下了課,孩子都跑出去玩兒了。
xià le kè, háizi dōu pǎochū qù wánr le。
Sau khi tiết học kết thúc, các em học sinh đều chạy ra ngoài chơi
- 3
有緊急情況時,必鬚通過這個出口跑出房子。
yǒu jǐnjí qíngkuàng shí, bìxū tōngguò zhège chūkǒu pǎochū fángzi。
Khi có tình huống khẩn cấp, phải chạy ra khỏi nhà qua lối thoát này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
