學華語Kaori Dict

跑出

pǎochū

ㄆㄠˇ ㄔㄨ

BÀO XUẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩個男孩子從房間里跑出來了。

    liǎng gě nánháizi cóng fángjiān lǐ pǎochū lái le。

    Hai cậu bé chạy ra khỏi phòng

  • 2

    下了課,孩子都跑出去玩兒了。

    xià le kè, háizi dōu pǎochū qù wánr le。

    Sau khi tiết học kết thúc, các em học sinh đều chạy ra ngoài chơi

  • 3

    有緊急情況時,必鬚通過這個出口跑出房子。

    yǒu jǐnjí qíngkuàng shí, bìxū tōngguò zhège chūkǒu pǎochū fángzi。

    Khi có tình huống khẩn cấp, phải chạy ra khỏi nhà qua lối thoát này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跑出 nghĩa là gì? · Kaori Dict