學華語Kaori Dict

pǎo

ㄆㄠˇ

BÀO

HSK 1TOCFL 2V
  1. 1.chạy
  2. 2.chạy trốn
  3. 3.bỏ trốn
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.chạy quanh (làm việc vặt, v.v.)
  2. 5.(khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bốc hơi
  3. 6.(bổ ngữ động từ) đi
  4. 7.mất

Cách đọc khác:páochưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    小朋友在外邊跑。

    xiǎo péng you zài wài bian pǎo

    Trẻ con đang chạy ngoài trời

  • 2

    有時候我早上跑,有時候走路。

    yǒu shí hou wǒ zǎo shang pǎo yǒu shí hou zǒu lù

    Đôi khi tôi chạy bộ vào sáng, đôi khi tôi đi bộ.

  • 3

    他跑了幾步就停了。

    tā pǎo le jǐ bù jiù tíng le

    Anh ấy chạy vài bước rồi dừng lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跑 nghĩa là gì? · Kaori Dict