學華語Kaori Dict

pào

ㄆㄠˋ

PHÁO

HSK 6N
  1. 1.pháo
  2. 2.LT:座[zuo4]
  3. 3.pháo nổ

Cách đọc khác:páochế biến thuốc đông y bằng cách sao hoặc nướng (trong chảo)pàobiến thể của 炮[pao4]bāoxào

例句Câu ví dụ

  • 1

    戰場上有炮。

    zhàn chǎng shàng yǒu pào

    Trên chiến trường có pháo

  • 2

    愛迪生發明了電燈炮。

    Àidíshēng fāmíng le diàndēng pào。

    Edison đã phát minh ra bóng đèn.

  • 3

    同校的朋友把他起了個外號,叫做沖天炮。

    tóng jiào de péngyou bǎ tā qǐ le gě wàihào, jiàozuò chōngtiān pào。

    Bạn cùng trường đã gọi hắn một biệt danh, gọi là Tên Đạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炮 nghĩa là gì? · Kaori Dict