學華語Kaori Dict

pào

ㄆㄠˋ

PHAO

HSK 6TOCFL 3V/N
  1. 1.bong bóng; bọt
  2. 2.phồng rộp
  3. 3.ngâm; pha
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.trì hoãn; la cà
  2. 5.tán tỉnh (một cô gái)
  3. 6.quan hệ với (bạn tình)
  4. 7.lượng từ cho lần thực hiện một hành động
  5. 8.lượng từ cho số lần pha chế

Cách đọc khác:pāophồng; sưng; xốp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他泡了一杯茶。

    tā pào le yī bēi chá

    Hắn đã pha một tách trà

  • 2

    她給我泡了茶。

    tā gěi wǒ pào le chá。

    Cô đã pha trà cho tôi

  • 3

    給我們泡杯茶。

    gěi wǒmen pào bēi chá。

    Hãy pha cho chúng tôi một tách trà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泡 nghĩa là gì? · Kaori Dict