學華語Kaori Dict

燈泡

giản thể: 灯泡

dēngpào

ㄉㄥ ㄆㄠˋ

ĐĂNG PHAO

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.bóng đèn
  2. 2.xem thêm 電燈泡|电灯泡[dian4 deng1 pao4]
  3. 3.người thứ ba hoặc người không mời mà đến phá đám hẹn hò của cặp đôi (tiếng lóng)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    燈泡發光。

    dēngpào fāguāng。

    Bulb phát sáng

  • 2

    三個燈泡燒壞了。

    sān gě dēngpào shāo huàile。

    Ba bóng đèn bị cháy

  • 3

    要是那燈泡不照我的眼就好了。

    yàoshi nà dēngpào bù zhào wǒ de yǎn jiù hǎo le。

    Nếu chỉ là bóng đèn đó không chiếu vào mắt tôi就好了

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燈泡 nghĩa là gì? · Kaori Dict