學華語Kaori Dict

燈光

giản thể: 灯光

dēngguāng

ㄉㄥ ㄍㄨㄤ

ĐĂNG QUANG

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.(sân khấu) chiếu sáng
  2. 2.ánh sáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    舞臺的燈光很美。

    wǔ tái de dēng guāng hěn měi

    Sân khấu có ánh sáng rất đẹp

  • 2

    燈光太暗了,我沒法閱讀。

    dēngguāng tài àn le, wǒ méifǎ yuèdú。

    Đèn tối quá, tôi không thể đọc sách.

  • 3

    親切的燈光讓他的身上充滿了溫暖的感覺。

    qīnqiè de dēngguāng ràng tā de shēnshang chōngmǎn le wēnnuǎn de gǎnjué。

    Ánh sáng thân mật làm cho người đó toả ra cảm giác ấm áp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燈光 nghĩa là gì? · Kaori Dict