- 1.(sân khấu) chiếu sáng
- 2.ánh sáng

例句Câu ví dụ
- 1
舞臺的燈光很美。
wǔ tái de dēng guāng hěn měi
Sân khấu có ánh sáng rất đẹp
- 2
燈光太暗了,我沒法閱讀。
dēngguāng tài àn le, wǒ méifǎ yuèdú。
Đèn tối quá, tôi không thể đọc sách.
- 3
親切的燈光讓他的身上充滿了溫暖的感覺。
qīnqiè de dēngguāng ràng tā de shēnshang chōngmǎn le wēnnuǎn de gǎnjué。
Ánh sáng thân mật làm cho người đó toả ra cảm giác ấm áp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.