學華語Kaori Dict

陽光

giản thể: 阳光

yángguāng

ㄧㄤˊ ㄍㄨㄤ

DƯƠNG QUANG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.ánh nắng
  2. 2.(về tính cách) lạc quan; năng động
  3. 3.minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)

例句Câu ví dụ

  • 1

    陽光照進了屋子。

    yáng guāng zhào jìn le wū zi

    Ánh nắng mặt trời chiếu vào phòng

  • 2

    中午的陽光很強烈。

    zhōng wǔ de yáng guāng hěn qiáng liè

    Ánh nắng trưa rất mạnh

  • 3

    陽光下,天空特別藍。

    yáng guāng xià tiān kōng tè bié lán

    Dưới ánh nắng mặt trời, bầu trời đặc biệt xanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陽光 nghĩa là gì? · Kaori Dict