- 1.ánh nắng
- 2.(về tính cách) lạc quan; năng động
- 3.minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)

例句Câu ví dụ
- 1
陽光照進了屋子。
yáng guāng zhào jìn le wū zi
Ánh nắng mặt trời chiếu vào phòng
- 2
中午的陽光很強烈。
zhōng wǔ de yáng guāng hěn qiáng liè
Ánh nắng trưa rất mạnh
- 3
陽光下,天空特別藍。
yáng guāng xià tiān kōng tè bié lán
Dưới ánh nắng mặt trời, bầu trời đặc biệt xanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.