學華語Kaori Dict

眼光

yǎnguāng

ㄧㄢˇ ㄍㄨㄤ

NHÃN QUANG

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.ánh nhìn
  2. 2.nhãn quan
  3. 3.tầm nhìn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tầm mắt
  2. 5.cách nhìn nhận sự việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的眼光很敏感。

    tā de yǎn guāng hěn mǐn gǎn

    Cá tính của anh ấy rất nhạy cảm

  • 2

    他有長遠的眼光。

    tā yǒu cháng yuǎn de yǎn guāng

    Anh ấy có tầm nhìn dài hạn

  • 3

    他很有審美眼光。

    tā hěn yǒu shěnměiyǎnguāng。

    Anh ấy có thẩm mỹ tốt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼光 nghĩa là gì? · Kaori Dict