學華語Kaori Dict

眼前

yǎnqián

ㄧㄢˇ ㄑㄧㄢˊ

NHÃN TIỀN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.trước mắt
  2. 2.bây giờ
  3. 3.hiện tại

例句Câu ví dụ

  • 1

    眼前是一片美麗的景色。

    yǎn qián shì yī piàn měi lì de jǐng sè

    Trước mắt là một khung cảnh đẹp đẽ

  • 2

    眼前是美麗的景象。

    yǎn qián shì měi lì de jǐng xiàng

    Trước mặt là cảnh đẹp

  • 3

    我屏氣觀看眼前光景。

    wǒ bǐngqì guānkàn yǎnqián guāngjǐng。

    Tôi屏气观看眼前光景

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼前 nghĩa là gì? · Kaori Dict