例句Câu ví dụ
- 1
眼前是一片美麗的景色。
yǎn qián shì yī piàn měi lì de jǐng sè
Trước mắt là một khung cảnh đẹp đẽ
- 2
眼前是美麗的景象。
yǎn qián shì měi lì de jǐng xiàng
Trước mặt là cảnh đẹp
- 3
我屏氣觀看眼前光景。
wǒ bǐngqì guānkàn yǎnqián guāngjǐng。
Tôi屏气观看眼前光景
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
