學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mắtmáy dịch

yǎnNHÃN

  1. 1.mắt
  2. 2.lỗ nhỏ
  3. 3.trọng tâm (của vấn đề)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

眼 (形声。从目,艮声。本义眼珠) 同本义 眼,目也。--《说文》 眼,限也。瞳子限限而出也。--《释名》 巽为多白眼。--《易·说卦》 比干剖心,子胥抉眼,忠之祸也。--《庄子·盗跖》 泛指眼睛 莫自使眼枯,收汝泪纵横。--杜甫《新安吏》 又如眼馋肚饱(贪得无厌;不知足);眼意心期(眼中传意,心中期待);眼黄地黑(心怀叵测,见财起意);眼空四海(目中无人,妄自尊大);眼张失道(睁大眼睛,说不出话来。形容受惊而痴呆的样子);眼里出火(形容极贪婪的神情);眼同检验(会同人员,共同检验)。 眼yǎn ⒈眼睛,视觉器官~前。亲~所见。 ⒉孔洞,窟窿窗~。漏~。针~。钻个~儿。 ⒊关节,要点腰~。节骨~上。讲究字~。 ⒋戏曲的节拍有板有~。 ⒌围棋中几个子围住的一个交叉点。 ⒍量词打两~井。 ⒎ ⒏ ①视线。 ②见识,眼力~光远大。~光锐利。 眼wěn 1.谓如大眼之突出。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Yán — Mắt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 眼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict