學華語Kaori Dict

眼神

yǎnshén

ㄧㄢˇ ㄕㄣˊ

NHÃN THẦN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.biểu hiện hoặc cảm xúc trong mắt
  2. 2.nhìn đầy ẩn ý
  3. 3.nháy mắt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thị lực (phương ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆眼神很好。

    Tāngmǔ yǎnshén hěn hǎo。

    Mắt Tom rất sắc sảo.

  • 2

    他用快樂眼神看著我,

    tāyòng kuàilè yǎnshén kàn zhe wǒ,

    Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt vui vẻ

  • 3

    她的眼神里充滿了悲哀。

    tā de yǎnshén lǐ chōngmǎn le bēiāi。

    Trong ánh mắt cô ấy đầy nỗi buồn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼神 nghĩa là gì? · Kaori Dict