學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衍伸
衍伸
yǎn
shēn
[ㄧㄢˇ ㄕㄣ]
DIỄN THÂN
1.
dẫn đến
2.
phát sinh
3.
lan rộng (đến)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伸
shēn
duỗi
延伸
yánshēn
mở rộng
衍生
yǎnshēng
phát sinh
伸張
shēnzhāng
duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)
伸手
shēnshǒu
đưa tay ra
伸縮
shēnsuō
dài ra và ngắn lại
伸展
shēnzhǎn
kéo giãn
敷衍
fūyǎn
triển khai (một chủ đề)
逐字解
Từng chữ trong từ
衍
diễn
tràn ngập, lan rộng
伸
thân
duỗi ra, mở ra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
延伸
yánshēn
mở rộng
眼神
yǎnshén
biểu hiện hoặc cảm xúc trong mắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
衍伸 nghĩa là gì? · Kaori Dict