學華語Kaori Dict

shēn

ㄕㄣ

THÂN

HSK 5TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他伸出舌頭。

    tā shēn chū shé tou

    Anh ấy nhô lưỡi ra

  • 2

    琳達把舌頭伸了出來。

    lín Dá bǎ shétou shēn le chūlái。

    Linda nhô lưỡi ra.

  • 3

    每當我伸懶腰,骨頭就會發出喀喀聲。

    měidāng wǒ shēnlǎnyāo, gǔtou jiù huì fāchū kā kā shēng。

    Mỗi lần tôi duỗi người, xương khớp lại kêu crack crack.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伸 nghĩa là gì? · Kaori Dict