學華語Kaori Dict

shēn

ㄕㄣ

THÂN

TOCFL 4
  1. 1.cơ thể
  2. 2.cuộc đời
  3. 3.bản thân
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.đích thân
  2. 5.đạo đức và phẩm hạnh của một người
  3. 6.phần chính của cấu trúc hoặc cơ thể
  4. 7.mang thai
  5. 8.lượng từ cho bộ quần áo: bộ, bộ đôi
  6. 9.bộ Kangxi số 158

例句Câu ví dụ

  • 1

    我還是單身。

    wǒ háishi dānshēn。

    Tôi vẫn còn độc thân

  • 2

    我身無分文。

    wǒ shēnwúfēnwén。

    Tôi không có một đồng tiền

  • 3

    新鮮水果對身體好。

    xīnxiān shuǐguǒ duì shēntǐ hǎo。

    Trái cây tươi tốt cho sức khỏe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身 nghĩa là gì? · Kaori Dict