學華語Kaori Dict

shén

ㄕㄣˊ

THẦN

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.thần; thánh
  2. 2.thần bí; kỳ diệu; huyền bí
  3. 3.tinh thần; tâm trí; năng lượng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.sống động; biểu cảm
  2. 5.nhìn; biểu hiện
  3. 6.(thông tục) tuyệt vời; kinh ngạc

Cách đọc khác:ShénThần

例句Câu ví dụ

  • 1

    傳說里有很多神。

    chuán shuō lǐ yǒu hěn duō shén

    Trong truyền thuyết có nhiều thần

  • 2

    你相信神存在嗎?

    nǐ xiāngxìn shén cúnzài ma?

    Anh có tin rằng Chúa tồn tại không

  • 3

    你在神戶多久了?

    nǐ zài Shénhù duōjiǔ le?

    Bạn đã ở Kobe bao lâu rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神 nghĩa là gì? · Kaori Dict