例句Câu ví dụ
- 1
他神情很嚴肅。
tā shén qíng hěn yán sù
Trong神情 anh ấy rất nghiêm túc
- 2
從他臉上的神情來看,他似乎是成功了。
cóng tā liǎn shàng de shénqíng lái kàn, tā sìhū shì chénggōng le。
Dựa vào biểu cảm trên khuôn mặt anh ấy, có vẻ như anh ấy đã thành công
- 3
過了一會兒,小黑兔就坐了下來,臉上的神情十分哀傷。
guò le yīhuìr, xiǎo hēi tù jiù zuò le xiàlai, liǎn shàng de shénqíng shífēn āishāng。
Sau một lúc, chú thỏ đen ngồi xuống, vẻ mặt rất buồn bã
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
