學華語Kaori Dict

神情

shénqíng

ㄕㄣˊ ㄑㄧㄥˊ

THẦN TÌNH

HSK 5TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他神情很嚴肅。

    tā shén qíng hěn yán sù

    Trong神情 anh ấy rất nghiêm túc

  • 2

    從他臉上的神情來看,他似乎是成功了。

    cóng tā liǎn shàng de shénqíng lái kàn, tā sìhū shì chénggōng le。

    Dựa vào biểu cảm trên khuôn mặt anh ấy, có vẻ như anh ấy đã thành công

  • 3

    過了一會兒,小黑兔就坐了下來,臉上的神情十分哀傷。

    guò le yīhuìr, xiǎo hēi tù jiù zuò le xiàlai, liǎn shàng de shénqíng shífēn āishāng。

    Sau một lúc, chú thỏ đen ngồi xuống, vẻ mặt rất buồn bã

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神情 nghĩa là gì? · Kaori Dict