深情
shēnqíng
[ㄕㄣ ㄑㄧㄥˊ]
THÂM TÌNH
HSK 7-9TOCFL 6N/Adj
- 1.cảm xúc sâu sắc; tình cảm sâu đậm; tình yêu sâu đậm
- 2.trìu mến; yêu thương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.