學華語Kaori Dict

申請

giản thể: 申请

shēnqǐng

ㄕㄣ ㄑㄧㄥˇ

THÂN THỈNH

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.nộp đơn xin
  2. 2.đơn xin (LT:份[fen4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    我申請了國外的研究生。

    wǒ shēn qǐng le guó wài de yán jiū shēng

    Tôi đã đăng ký học thạc sĩ ở nước ngoài

  • 2

    你該申請這份工作。

    nǐ gāi shēnqǐng zhè fèn gōngzuò。

    Anh nên xin ứng tuyển công việc này.

  • 3

    你的申請批下來了嗎?

    nǐ de shēnqǐng pī xiàlai le ma ?

    Đơn xin của anh đã được duyệt chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申請 nghĩa là gì? · Kaori Dict