字義Nghĩa
hỏi, xin, mờimáy dịch
qǐngTHỈNH
- 1.mời
- 2.mời mọc
- 3.xin (làm gì đó)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 青 [qīng] chỉ âm.
lời nói
字的故事Chuyện chữ
THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.
組詞Từ chứa chữ này
- 請問xin lỗi, cho tôi hỏi...?
- 請假xin nghỉ phép
- 請客mời tiệc
- 請求yêu cầu; hỏi
- 請教hỏi để được hướng dẫn
- 請坐xin mời ngồi
- 請進"mời vào"
- 請帖thiệp mời
- 請柬thiệp mời
- 請辭yêu cầu ai đó từ chức
- 申請nộp đơn xin
- 邀請mời
- 聘請mời thuê
- 敬請kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)
- 請示xin chỉ thị
- 請願kiến nghị (để thực hiện hành động)