學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hỏi, xin, mờimáy dịch

qǐngTHỈNH

  1. 1.mời
  2. 2.mời mọc
  3. 3.xin (làm gì đó)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

请 通情”。情况,实情 上下请通。--《墨子·尚同中》 四璧而知请。--《管子·白心》 请 (形声。从言,青声。本义拜访) 同本义 请,谒也。--《说文》 使人为秋请。--《史记·吴王濞传》。集解引律云秋曰请。” 不得入朝请『律盖改周礼之觐为请也。--《史记·魏其武安侯传》 公子往,数请之,朱亥故不复谢。--《史记·魏公子列传》 公卿相造请禹。--《史记·酷吏列传》 又如请谒(拜见) 请求;要求 请,求也。--《广雅 请qǐng ⒈求,请求~示。~假。~命。~战。 ⒉敬词。用于动词前~进。~坐。~喝茶。 ⒊邀请,邀约,延聘~客。~医师。~专家指导。聘~教师。 ⒋ 请qìng 1.朝会名。 请qíng 1.后又作"?"。认领;接受。 2.通"情"。实情;情况。 3.通"情"。实在;的确。 4.通"情"。情感。 请qīng 1.参见"请靓"﹑"请室"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [qīng] chỉ âm.

Yêu cầu — Lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 请 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict