- 1.mời thuê
- 2.thuê (luật sư, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他被公司聘請為顧問。
tā bèi gōng sī pìn qǐng wèi gù wèn
Anh ấy được công ty thuê làm cố vấn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.