字義Nghĩa
đăng ký, tuyển dụngmáy dịch
pìnSÍNH
- 1.thuê (giáo viên, v.v.)
- 2.tuyển dụng
- 3.hứa hôn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
聘〈动〉 (形声。从耳,甹声。探问消息要靠耳朵,故从耳”。本义访问,探问) 同本义 聘,访也。--《说文》 聘,问也。--《尔雅》 靡使归聘。--《诗·小雅·采薇》 季冬聘王梦。--《周礼·占梦》 聘申叔于陈蔡兮。--《后汉书·冯衍传》 诸侯使大夫问于诸侯曰聘。--《礼记·曲礼》 凡诸侯之邦交岁相问也,殷相聘也。--《周礼·大行人》 又如聘弓(古代聘问时持用之弓);聘贡(聘问朝贡);聘享(聘问献纳);聘使(奉命聘问) 聘请 聘pìn ⒈招请,请人担任工作~任。~请能人。~求名士。 ⒉〈古〉诸侯国之间或诸侯与帝王之间派使节问候来~。 ⒊旧时指男女订婚或女子出嫁~礼。行~。出~。 ⒋[聘书]请人担任职务时所发予的正式信件,具有契约性质。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耳 (nhĩ) chỉ nghĩa, 甹 [pīng] chỉ âm.
tai
組詞Từ chứa chữ này
- 聘請mời thuê
- 聘用tuyển dụng
- 聘任bổ nhiệm
- 聘問trao đổi chuyến thăm quốc tế
- 聘書thư bổ nhiệm
- 聘禮quà đính hôn
- 聘金tiền sính lễ (đưa cho gia đình cô dâu)
- 聘娶婚lễ đính hôn chính thức (trong đó gia đình trai gửi quà cho gia đình gái)
- 招聘mời ứng tuyển vào công việc
- 應聘chấp nhận lời mời làm việc
- 下聘gửi sính lễ
- 受聘được thuê (để làm việc)
- 延聘thuê
- 徵聘mời ứng tuyển tuyển dụng