學華語Kaori Dict

招聘

zhāopìn

ㄓㄠ ㄆㄧㄣˋ

CHIÊU SÍNH

HSK 6V
  1. 1.mời ứng tuyển vào công việc
  2. 2.tuyển dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司招聘了很多員工。

    gōng sī zhāo pìn le hěn duō yuán gōng

    Công ty đã tuyển dụng nhiều nhân viên

  • 2

    招聘服務員。

    zhāopìn fúwùyuán。

    Tuyển dụng nhân viên phục vụ

  • 3

    公司正在招聘員工。

    gōngsī zhèngzài zhāopìn yuángōng。

    Công ty đang tuyển dụng nhân viên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招聘 nghĩa là gì? · Kaori Dict