招生
zhāoshēng
[ㄓㄠ ㄕㄥ]
CHIÊU SINH
HSK 5
- 1.tuyển sinh học sinh mới
- 2.nhận học sinh

例句Câu ví dụ
- 1
學校今年擴大了招生。
xué xiào jīn nián kuò dà le zhāo shēng
Trường học năm nay mở rộng tuyển sinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.