學華語Kaori Dict

招生

zhāoshēng

ㄓㄠ ㄕㄥ

CHIÊU SINH

HSK 5
  1. 1.tuyển sinh học sinh mới
  2. 2.nhận học sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校今年擴大了招生。

    xué xiào jīn nián kuò dà le zhāo shēng

    Trường học năm nay mở rộng tuyển sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招生 nghĩa là gì? · Kaori Dict