學華語Kaori Dict

招手

zhāoshǒu

ㄓㄠ ㄕㄡˇ

CHIÊU THỦ

HSK 5TOCFL 4
  1. 1.vẫy tay
  2. 2.gọi ra hiệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他向我招手。

    tā xiàng wǒ zhāo shǒu

    Anh ấy vẫy tay chào tôi

  • 2

    他招了招手。

    tā zhāo le zhāo shǒu

    Anh ấy vẫy tay

  • 3

    財神爺在向你招手。

    cáishényé zài xiàng nǐ zhāoshǒu。

    Thần tài đang vẫy tay gọi anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招手 nghĩa là gì? · Kaori Dict