例句Câu ví dụ
- 1
他向我招手。
tā xiàng wǒ zhāo shǒu
Anh ấy vẫy tay chào tôi
- 2
他招了招手。
tā zhāo le zhāo shǒu
Anh ấy vẫy tay
- 3
財神爺在向你招手。
cáishényé zài xiàng nǐ zhāoshǒu。
Thần tài đang vẫy tay gọi anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
