例句Câu ví dụ
- 1
這位姑娘是有名的歌手。
zhè wèi gū niang shì yǒu míng de gē shǒu
Cô gái này là ca sĩ nổi tiếng
- 2
演唱會上,歌手唱了很多歌。
yǎn chàng huì shàng gē shǒu chàng le hěn duō gē
Tại buổi hòa nhạc, ca sĩ đã hát nhiều bài hát
- 3
她的朋友是歌手。
tā de péngyou shì gēshǒu。
Bạn thân của cô ấy là một ca sĩ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
