學華語Kaori Dict

歌手

shǒu

ㄍㄜ ㄕㄡˇ

CA THỦ

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位姑娘是有名的歌手。

    zhè wèi gū niang shì yǒu míng de gē shǒu

    Cô gái này là ca sĩ nổi tiếng

  • 2

    演唱會上,歌手唱了很多歌。

    yǎn chàng huì shàng gē shǒu chàng le hěn duō gē

    Tại buổi hòa nhạc, ca sĩ đã hát nhiều bài hát

  • 3

    她的朋友是歌手。

    tā de péngyou shì gēshǒu。

    Bạn thân của cô ấy là một ca sĩ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌手 nghĩa là gì? · Kaori Dict