字義Nghĩa
bài hát, lời camáy dịch
gēCA
- 1.bài hát
- 2.LT:支[zhi1],首[shou3]
- 3.hát
gēCA
- 1.biến thể của 歌[ge1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
歌 (形声。从欠,哥声。从欠”,表示与口有关系。本义唱) 同本义 歌,咏也。--《说文》 歌者,长引其声以诵之也。--《说文系传》 不鼓缶而歌。--《易·离》 歌永言。--《虞书》 歌咏其声也,长言也。--《礼记·乐记》 曲合乐曰歌,徒歌曰谣。--《诗·魏风·园有桃》传 昔者,舜鼓五弦,歌《南风》之诗而天下治。--《韩非子·外储说左上》 楚狂接舆歌而过孔子--《论语·微子》 乃歌夫长铗归来”者也。--《战国策·齐策》 如优孟摇头而歌,而后可以得志。--清·黄宗羲《柳敬亭传》 又如对歌(一问一答地 歌gē ⒈能唱的诗、词语诗~。山~。民~儿。~词。 ⒉唱,咏~唱。~咏。高~一曲。曲项向天~。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 欠 (khiếm) chỉ nghĩa, 哥 [gē] chỉ âm.
hơi thở
字的故事Chuyện chữ
CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
組詞Từ chứa chữ này
- 歌手ca sĩ
- 歌聲giọng hát
- 歌迷người hâm mộ ca sĩ
- 歌曲bài hát
- 歌詞lời bài hát
- 歌唱hát
- 歌星ngôi sao ca nhạc
- 歌劇nhạc kịch phương Tây
- 歌頌ca ngợi
- 歌舞hát và múa
- 唱歌hát một bài hát
- 詩歌bài thơ
- 國歌quốc ca
- 民歌bài hát dân gian
- 凱歌bài thánh ca khải hoàn; bài hát chiến thắng; khúc khải hoàn
- 歌詠hát