學華語Kaori Dict

歌曲

ㄍㄜ ㄑㄩˇ

CA KHÚC

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他唱了一首歌曲。

    tā chàng le yī shǒu gē qǔ

    Anh ấy đã hát một bài hát

  • 2

    他喜歡唱流行歌曲。

    tā xǐhuan chàng liúxíng gēqǔ。

    Anh ấy thích hát các bài hát pop.

  • 3

    我喜歡世界語歌曲。

    wǒ xǐhuan Shìjièyǔ gēqǔ。

    Tôi thích ca khúc tiếng Esperanto

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌曲 nghĩa là gì? · Kaori Dict