歌
gē
[ㄍㄜ]
CA
HSK 1TOCFL 1N
- 1.bài hát
- 2.LT:支[zhi1],首[shou3]
- 3.hát
Cách đọc khác:gē — biến thể của 歌[ge1]

例句Câu ví dụ
- 1
這個歌很好聽。
zhè ge gē hěn hǎo tīng
Bài hát này rất hay nghe
- 2
這個歌真難聽。
zhè ge gē zhēn nán tīng
Bài hát này thật khó nghe
- 3
他會唱很多流行的歌。
tā huì chàng hěn duō liú xíng de gē
Anh ấy có thể hát nhiều bài hát pop
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.